quan điểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm xuất phát quy định phương hướng suy nghĩ, cách xem xét và hiểu các hiện tượng, các vấn đề: "Quan điểm" chỉ một lập trường, nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho việc đánh giá và nhận thức thế giới.
- Cách nhìn, cách suy nghĩ; ý kiến: "Quan điểm" còn được hiểu là ý kiến, cách nhìn nhận cụ thể về một sự việc, vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có quan điểm rất rõ ràng về vấn đề bảo vệ môi trường. (Ý kiến, cách nhìn nhận cụ thể)
- Chúng ta cần phân tích sự việc từ nhiều quan điểm khác nhau. (Góc nhìn, lập trường)
- Quan điểm duy vật biện chứng là nền tảng của tư duy khoa học. (Điểm xuất phát, nguyên tắc tư tưởng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quan điểm cá nhân": ý kiến, cách nhìn riêng của một cá nhân.
- Đây chỉ là quan điểm cá nhân của tôi, xin mọi người góp ý.
- "Quan điểm chính thống": cách nhìn nhận, lập trường được thừa nhận chính thức.
- Bài báo này trình bày quan điểm chính thống của Đảng về vấn đề cải cách.
- "Đứng trên quan điểm...": xem xét vấn đề từ một lập trường, góc độ cụ thể.
- Đứng trên quan điểm của người tiêu dùng, mức giá này là quá cao.
Biến thể và từ gần giống
- Lập trường (danh từ): vị trí, nguyên tắc tư tưởng mà người ta dựa vào để suy xét và hành động. (Gần nghĩa với nghĩa 1 của "quan điểm").
- Góc nhìn (danh từ): cách nhìn từ một khía cạnh, phương diện cụ thể nào đó.
- Ý kiến (danh từ): điều nêu ra để bàn bạc, nhận xét. (Gần nghĩa với nghĩa 2 của "quan điểm").
Từ đồng nghĩa
- Cách nhìn: cách quan sát, đánh giá sự việc.
- Lập trường: vị trí tư tưởng kiên định.
- Góc độ: phương diện, khía cạnh xem xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "quan điểm" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Trăm nghe không bằng một thấy": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự mình trải nghiệm, quan sát để có quan điểm thực tế, thay vì chỉ nghe kể lại.
- "Ông nói gà, bà nói vịt": Chỉ việc mỗi người một quan điểm, một ý kiến khác nhau, không thống nhất.
- d. 1 Điểm xuất phát quy định phương hướng suy nghĩ, cách xem xét và hiểu các hiện tượng, các vấn đề. Quan điểm giai cấp. Quan điểm luyến ái. Có quan điểm đúng đắn. 2 Cách nhìn, cách suy nghĩ; ý kiến. Trình bày quan điểm về vấn đề nêu ra.